Tấm lợp lấy sáng loại nào tốt? So sánh & hướng dẫn lựa chọn
Tấm lợp lấy sáng đã trở thành lựa chọn phổ biến trong các công trình xây dựng hiện đại, nhờ khả năng truyền sáng ưu việt và độ bền cao. Tuy nhiên, việc lựa chọn tấm lợp lấy sáng loại nào tốt không phải lúc nào cũng dễ dàng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các loại tấm lợp lấy sáng phổ biến, ưu nhược điểm của từng loại, và những tiêu chí quan trọng giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn cho công trình của mình.
Tấm lợp lấy sáng là gì?
Tấm lợp lấy sáng là vật liệu được thiết kế để cho phép ánh sáng tự nhiên xuyên qua, đồng thời bảo vệ không gian bên dưới khỏi các yếu tố môi trường như mưa, gió và tia UV. Chúng thường được sử dụng cho các khu vực cần ánh sáng tự nhiên như giếng trời, mái hiên, nhà kính, bể bơi, nhà xưởng và công trình,…
Các loại tấm lợp lấy sáng phổ biến
Tấm lợp polycarbonate đặc ruột
Tấm lợp Polycarbonate đặc ruột là một trong những vật liệu phổ biến nhất nhờ khả năng chịu lực cực cao, gấp 200 lần kính thông thường. Với trọng lượng nhẹ nhưng độ bền vượt trội, loại tấm lợp này dễ dàng vận chuyển và lắp đặt mà không ảnh hưởng đến kết cấu công trình.
Ngoài ra, khả năng truyền sáng tốt lên đến 90% giúp mang lại không gian sáng sủa và tiết kiệm điện năng. Một ưu điểm đáng chú ý khác là khả năng chống tia UV hiệu quả, bảo vệ sức khỏe con người cũng như nội thất bên trong khỏi tác động tiêu cực của ánh nắng mặt trời. Tuy nhiên, nhược điểm của loại này là giá thành khá cao so với các loại tấm lợp khác và dễ bị trầy xước nếu không được xử lý bề mặt cẩn thận.
Tấm lợp polycarbonate rỗng ruột
Tấm Polycarbonate rỗng ruột có cấu trúc gồm các khoang rỗng bên trong, giúp giảm trọng lượng đáng kể mà vẫn đảm bảo độ bền cơ học tốt. Loại tấm này đặc biệt phù hợp với những công trình cần cách nhiệt và giảm tải trọng cho kết cấu. Nhờ khả năng cách nhiệt tốt, tấm Polycarbonate rỗng ruột giúp giảm nhiệt độ trong các không gian bên dưới, mang lại sự thoải mái và tiết kiệm năng lượng. Giá thành hợp lý và dễ dàng cắt, uốn cong cũng là những điểm cộng lớn.
Tuy nhiên, nhược điểm của tấm Polycarbonate rỗng ruột là khả năng chịu lực kém hơn so với tấm đặc ruột, dễ bị bám bụi và nước trong các khe rỗng, gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Độ bền của loại tấm này cũng thấp hơn, thường chỉ đạt từ 10 đến 15 năm sử dụng.
Tấm lợp Polycarbonate dạng sóng
Tấm lợp Polycarbonate sóng được thiết kế với bề mặt gợn sóng, giúp tăng cường độ bền và khả năng thoát nước nhanh chóng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho mái che nhà xưởng, sân vườn, bãi xe và các công trình ngoài trời. Đặc điểm nổi bật của tấm lợp dạng sóng là khả năng chịu lực cao, hạn chế đọng nước mưa và có độ bền vượt trội so với tấm lợp phẳng.
Ngoài ra, sản phẩm này cũng có nhiều màu sắc đa dạng, giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình. Tuy nhiên, tấm lợp Polycarbonate dạng sóng có mức giá cao hơn so với tấm rỗng ruột và yêu cầu thi công chính xác để đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng.
Tấm lợp composite
Tấm lợp Composite được sản xuất từ hỗn hợp sợi thủy tinh và nhựa, tạo nên một vật liệu có khả năng chống ăn mòn rất tốt. Đây là lựa chọn tối ưu cho những công trình gần biển hoặc tiếp xúc với hóa chất, nhờ đặc tính chịu được môi trường khắc nghiệt mà không bị xuống cấp nhanh chóng.
Trọng lượng nhẹ giúp dễ dàng thi công, đồng thời khả năng cách nhiệt và cách âm của tấm lợp Composite cũng vượt trội hơn nhiều so với các loại tấm lợp thông thường. Tuổi thọ của tấm lợp Composite có thể lên đến 20-25 năm.
Tuy nhiên, nhược điểm của loại tấm này là khả năng truyền sáng thấp hơn so với Polycarbonate, làm giảm lượng ánh sáng tự nhiên đi vào không gian bên dưới. Bên cạnh đó, giá thành của tấm Composite cũng cao hơn, đặc biệt với các dòng cao cấp.
Tấm lợp Mica
Tấm lợp Mica (Acrylic) là vật liệu trong suốt có khả năng truyền sáng tốt lên đến 92%, giúp không gian luôn sáng sủa mà không cần dùng quá nhiều đèn điện. Với tính năng chống tia UV, tấm Mica cũng giúp bảo vệ sức khỏe và nội thất bên trong. Bên cạnh đó, loại tấm lợp này có trọng lượng nhẹ, dễ dàng gia công, uốn cong theo nhu cầu sử dụng. Tuy nhiên, nhược điểm của tấm lợp Mica là độ cứng kém hơn so với Polycarbonate, dễ bị trầy xước và vỡ khi chịu lực tác động mạnh.
Ngoài ra, giá thành của tấm lợp Mica thường cao hơn các loại tấm nhựa khác.
Tiêu chí lựa chọn tấm lợp lấy sáng phù hợp
Mục đích sử dụng
Xác định rõ mục đích sử dụng sẽ giúp bạn chọn loại tấm lợp phù hợp. Nếu cần lợp mái cho nhà xưởng hoặc công trình cần khả năng chịu lực cao, tấm Polycarbonate đặc ruột là lựa chọn tối ưu. Đối với không gian yêu cầu tính thẩm mỹ và nhẹ, tấm Polycarbonate rỗng ruột có thể là giải pháp phù hợp hơn.
Khả năng truyền sáng
Mỗi loại tấm lợp có mức độ truyền sáng khác nhau. Tấm Mica có độ truyền sáng cao (đến 92%), phù hợp với khu vực cần nhiều ánh sáng tự nhiên. Trong khi đó, tấm Polycarbonate có độ truyền sáng từ 50-90% tuỳ loại, giúp điều chỉnh mức độ ánh sáng phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Độ bền và khả năng chịu lực
Tấm lợp lấy sáng cần có độ bền cao để chịu được tác động của môi trường. Tấm Polycarbonate đặc ruột có khả năng chịu lực vượt trội, trong khi tấm rỗng ruột nhẹ hơn nhưng dễ bị tác động hơn. Tấm Composite, dù có độ bền cao, nhưng không truyền sáng tốt bằng Polycarbonate.
Khả năng cách nhiệt và chống tia UV
Tấm lợp có khả năng chống tia UV giúp bảo vệ sức khỏe và giảm nhiệt độ bên dưới mái che. Tấm Polycarbonate cao cấp thường được phủ lớp chống tia UV, giúp ngăn chặn đến 99% tia cực tím. Ngoài ra, tấm rỗng ruột có khả năng cách nhiệt tốt hơn, giúp giữ cho không gian bên dưới mát mẻ hơn.
Giá thành và ngân sách
Giá thành của tấm lợp phụ thuộc vào chất liệu, độ dày và thương hiệu. Tấm Polycarbonate đặc ruột có giá cao hơn nhưng bền hơn, trong khi tấm rỗng ruột rẻ hơn và phù hợp với công trình tạm thời hoặc ngân sách hạn chế. Nếu yêu cầu độ bền cao và chi phí hợp lý, tấm Composite có thể là lựa chọn thay thế.
Tấm nhựa lấy sáng loại nào tốt?
Tấm nhựa lấy sáng tốt nhất sẽ phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng của từng công trình.
Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và tuổi thọ dài, tấm Polycarbonate đặc ruột là lựa chọn hàng đầu. Nếu bạn cần một phương án tiết kiệm chi phí hơn nhưng vẫn đảm bảo cách nhiệt tốt, tấm Polycarbonate rỗng ruột sẽ là giải pháp tối ưu.
Trong khi đó, nếu công trình cần vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt, chịu được môi trường hóa chất hoặc gần biển, tấm lợp Composite sẽ là lựa chọn lâu dài và bền vững nhất.
Mọi thông tin xin vui lòng liên hệ!
Công ty TNHH Ant Factory Việt Nam
Điện thoại: 034 222 8511
Email: admin@antfactoryvietnam.com
Địa chỉ: 66 Nguyễn Khuyến, P. Võ Cường, Bắc Ninh
Chia sẻ qua
Bài viết liên quan
Sự Khác Nhau Giữa Tấm Xốp EPS và Xốp EPS Chống Cháy Lan Đen
Tư vấn sử dụng vật liệu | 22/12/2025
Bông Thủy Tinh Glasswool Được Ứng Dụng Như Thế Nào?
Tư vấn sử dụng vật liệu | 23/12/2025
Ứng Dụng Của Tấm Bông Khoáng Trong Chống Cháy Tường Rèm
Tư vấn sử dụng vật liệu | 22/12/2025
Tầm Quan Trọng của Lớp Phủ Cách Nhiệt và Nguyên Lý Hoạt Động
Tư vấn sử dụng vật liệu | 22/12/2025





